请输入您要查询的越南语单词:
单词
玩弄
释义
玩弄
[wánnòng]
1. đùa giỡn; bỡn cợt; tán tỉnh。戏弄。
2. chơi。搬弄。
这篇文章除了玩弄名词之外,没有什么内容。
bài văn này ngoài trò chơi chữ ra, chẳng có nội dung gì cả.
3. giở, dùng; giở trò (thủ đoạn, mánh khoé)。施展。(手段、伎俩等)。
玩弄两面手法。
giở trò hai mặt.
随便看
密封
密尔沃基
密度
汉中
汉主
汉书
汉人
汉剧
汉口
汉城
汉堡包
汉奸
汉姓
汉子
汉字
汉学
汉室
汉家
汉文
汉族
汉民
汉水
汉白玉
汉藏语系
汉语
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:55:18