请输入您要查询的越南语单词:
单词
玩弄
释义
玩弄
[wánnòng]
1. đùa giỡn; bỡn cợt; tán tỉnh。戏弄。
2. chơi。搬弄。
这篇文章除了玩弄名词之外,没有什么内容。
bài văn này ngoài trò chơi chữ ra, chẳng có nội dung gì cả.
3. giở, dùng; giở trò (thủ đoạn, mánh khoé)。施展。(手段、伎俩等)。
玩弄两面手法。
giở trò hai mặt.
随便看
弄堂
弄巧成拙
弄权
弄璋
弄瓦
弄脏
弄虚作假
弄鬼
弆
弇
弇陋
弈
弊
弊害
弊政
弊漏
弊病
弊端
弊绝风清
弋
弋获
弋阳腔
弍
弎
式
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 7:49:46