请输入您要查询的越南语单词:
单词
风骨
释义
风骨
[fēnggǔ]
1. khí khái; khí phách; cứng rắn; cương nghị。指人的气概、品格。
2. cốt cách rắn rỏi; phong cách lành mạnh (trong thi, văn, thư, hoạ)。(诗文书画)雄健有力的风格。
随便看
时人
时代
时令
时令病
时价
时会
时候
时光
时兴
时分
时刻
时务
时势
时区
时宜
时宪书
时尚
时局
时差
时常
时式
时政
时效
时效处理
时文
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:33:38