请输入您要查询的越南语单词:
单词
风骨
释义
风骨
[fēnggǔ]
1. khí khái; khí phách; cứng rắn; cương nghị。指人的气概、品格。
2. cốt cách rắn rỏi; phong cách lành mạnh (trong thi, văn, thư, hoạ)。(诗文书画)雄健有力的风格。
随便看
缫丝
缬
缬草
缭
缭乱
缭绕
钝
钝化
钝响
钝头笔
钝态
钝拙
钝涩
钝滞
钝角
钝重
钞
钞录
钞票
钟
钟乳石
钟头
钟情
钟摆
钟楼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:11:59