请输入您要查询的越南语单词:
单词
氽
释义
氽
[tǔn]
Bộ: 人 (亻) - Nhân
Số nét: 6
Hán Việt: THỖN
1. trôi; trôi nổi; bập bềnh; lênh đênh。漂浮。
木板在水上氽
tấm ván bập bềnh trên mặt nước.
2. rán; chiên。用油炸。
油氽馒头
bánh màn thầu chiên
油氽花生米。
lạc rán; lạc chiên
随便看
细毛
细水长流
细活
细润
细目
细碎
细算
细粮
细纱
细纺
细胞
细胞壁
细胞学
细胞核
细胞膜
细胞质
细腻
细致
细节
细菌
细菌学
细菌性痢疾
细菌武器
细菌肥料
细软
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:22:29