请输入您要查询的越南语单词:
单词
腰斩
释义
腰斩
[yāozhǎn]
1. chém ngang lưng (hình phạt tàn khốc thời xưa, chém ngang lưng thành hai đoạn)。古代的残酷刑法,从腰部把身体斩为两段。
2. cắt ngang; chặt ngang。比喻把同一事物或相联系的事物从中割断。
随便看
嗢噱
嗣
嗣后
嗤
嗤之以鼻
恋情
恋战
恋栈
恋歌
恋爱
恋群
恌
恍
恍如隔世
恍忽
恍恍惚惚
恍悟
恍惚
恍然
恍然大悟
恐
恐吓
恐怕
恐怖
恐惧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 5:11:09