请输入您要查询的越南语单词:
单词
黑心
释义
黑心
[hēixīn]
1. lòng dạ hiểm độc; bụng dạ độc ác; lòng dạ thâm độc; ác tâm; lòng đen tối。阴险狠毒的心肠。
起黑心
nổi lòng đen tối
2. thâm hiểm độc địa。心肠阴险狠毒。
黑心的家伙
cái thứ thâm hiểm độc địa
随便看
水灾
水烟
水烟袋
水煤气
水牌
水牛
水牛儿
水獭
水玻璃
水球
水田
水电
水电站
水界
水疗
水疱
水痘
水皮儿
水碓
水碱
搠
搡
搢
搢绅
搦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:33:59