请输入您要查询的越南语单词:
单词
黑心
释义
黑心
[hēixīn]
1. lòng dạ hiểm độc; bụng dạ độc ác; lòng dạ thâm độc; ác tâm; lòng đen tối。阴险狠毒的心肠。
起黑心
nổi lòng đen tối
2. thâm hiểm độc địa。心肠阴险狠毒。
黑心的家伙
cái thứ thâm hiểm độc địa
随便看
歧出
歧异
歧视
歧路
歧路亡羊
歧途
歪
歪打正着
歪斜
歪曲
歪歪扭扭
歪缠
歪门邪道
歹
歹人
歹徒
歹心
歹意
歹毒
死
死义
死于非命
死亡
死亡率
死仗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:23:50