请输入您要查询的越南语单词:
单词
黑心
释义
黑心
[hēixīn]
1. lòng dạ hiểm độc; bụng dạ độc ác; lòng dạ thâm độc; ác tâm; lòng đen tối。阴险狠毒的心肠。
起黑心
nổi lòng đen tối
2. thâm hiểm độc địa。心肠阴险狠毒。
黑心的家伙
cái thứ thâm hiểm độc địa
随便看
门脸儿
门警
门诊
门路
门道
门里出身
门钹
牉
牋
牌
牌价
牌位
牌匾
牌号
牌坊
牌子
牌子曲
牌楼
牌照
牌照税
牌示
牍
牐
牒
牕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:24:39