请输入您要查询的越南语单词:
单词
琤琤
释义
琤琤
[chēngchēng]
书
lanh canh; leng keng; róc rách (từ tượng thanh, tiếng ngọc va vào nhau, tiếng đàn hoặc tiếng nước chảy)。象声词,玉器相击声、琴声或水流声。
随便看
湉
湋
湍
湍急
湍流
湎
湑
湓
湔
湔洗
湔祓
湔雪
湖
湖光山色
湖北
湖南
湖广
湖泊
湖泽
湖滨
湖滩
湖田
湖笔
湖绉
湖绿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 12:03:30