请输入您要查询的越南语单词:
单词
跃进
释义
跃进
[yuèjìn]
1. nhảy vọt; nhảy về trước。跳着前进。
避开火力,向左侧跃进。
tránh hoả lực, nhảy vọt sang bên trái.
2. tăng vọt; tiến vọt。比喻极快地前进。
生产跃进
sản xuất tăng vọt
从感性认识跃进到理性认识。
từ nhận thức cảm tính chuyển sang nhận thức lý tính.
随便看
挠度
挠秧
挠钩
挡
挡土墙
挡头
挡头阵
挡子
挡寒
挡横儿
挡箭牌
挡路
挡车
挡驾
挢
挣
挣命
挣扎
挣揣
挣钱
挤
挤兑
挤入
挤出
挤占
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:00:35