请输入您要查询的越南语单词:
单词
跃进
释义
跃进
[yuèjìn]
1. nhảy vọt; nhảy về trước。跳着前进。
避开火力,向左侧跃进。
tránh hoả lực, nhảy vọt sang bên trái.
2. tăng vọt; tiến vọt。比喻极快地前进。
生产跃进
sản xuất tăng vọt
从感性认识跃进到理性认识。
từ nhận thức cảm tính chuyển sang nhận thức lý tính.
随便看
不相上下
不相干
不相称
不省人事
不着边际
不知不觉
不知凡几
不知天高地厚
不知好歹
不知所云
不知所措
不知所终
不知死活
不知进退
不破不立
不碍
不祥
不祧之祖
不禁
不禁不由
不离儿
不稂不莠
不稳
不稳平衡
不究
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:06