请输入您要查询的越南语单词:
单词
海枯石烂
释义
海枯石烂
[hǎikūshílàn]
sông cạn đá mòn; đá nát vàng phai; biển cạn đá mòn; non mòn biển cạn; sông có thể cạn đá có thể mòn。直到海水枯干,石头粉碎。形容经历极长的时间(多用于誓言,反衬意志坚定,永远不变)。
海枯石烂,此心不移。
sông cạn đá mòn, chứ lòng này không bao giờ thay đổi.
随便看
讣闻
认
认为
认可
认命
认头
认定
认帐
认得
认生
认真
认罪
认脚
认证
认识
认识论
认购
认贼作父
认赔
认输
认错
认领
讥
讥刺
讥嘲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:57:35