请输入您要查询的越南语单词:
单词
倒置
释义
倒置
[dàozhì]
đảo ngược; lộn ngược; đặt ngược; xếp ngược。倒过来放,指颠倒事物应有的顺序。
本末倒置
đảo ngược đầu đuôi; đảo ngược gốc ngọn.
轻重倒置
đảo ngược nặng nhẹ.
随便看
悱恻
悲
悲不自胜
悲伤
悲凄
悲凉
悲切
悲剧
悲叹
悲咽
悲哀
悲喜交集
悲喜剧
宏旨
宏观
宏观世界
宏观经济学
宏论
宏赡
宏辩
宏达
宏郎
宏阔
宓
宕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:44:04