请输入您要查询的越南语单词:
单词
青红皂白
释义
青红皂白
[qīnghóngzàobái]
xanh đỏ đen trắng; phải trái đúng sai; phải trái。比喻是非、情由等。
不分青红皂白。
không phân biệt trắng đen.
不问青红皂白。
không hỏi phải trái là gì.
随便看
笑纹
笑脸
笑话
笑语
笑谈
笑貌
笑逐颜开
笑里藏刀
笑面虎
笑靥
笑颜
笑骂
笓
笔
笔下
笔伐
笔供
笔削
笔力
笔势
笔友
笔受
笔名
笔墨
笔墨官司
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:29:05