请输入您要查询的越南语单词:
单词
青红皂白
释义
青红皂白
[qīnghóngzàobái]
xanh đỏ đen trắng; phải trái đúng sai; phải trái。比喻是非、情由等。
不分青红皂白。
không phân biệt trắng đen.
不问青红皂白。
không hỏi phải trái là gì.
随便看
郎猫
郎舅
郏
郐
郑
郑重
郓
郕
郗
郚
郛
郜
郝
郡
郡主
郡公
郡县
郡马
郢
郤
郦
郧
部
部下
部件
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:07:49