请输入您要查询的越南语单词:
单词
自强
释义
自强
[zìqiáng]
tự mình cố gắng; tự mình gắng vươn lên。自己努力向上。
自强不息
không ngừng cố gắng; không ngừng vươn lên
随便看
中饱
中馈
丰
丰产
丰仪
丰功伟绩
丰加法莱
丰厚
丰姿
丰富
丰富多彩
丰年
丰收
丰沛
丰润
丰满
丰登
丰盈
丰盛
丰硕
丰碑
丰美
丰腴
丰茂
丰衣足食
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:57:14