请输入您要查询的越南语单词:
单词
自强
释义
自强
[zìqiáng]
tự mình cố gắng; tự mình gắng vươn lên。自己努力向上。
自强不息
không ngừng cố gắng; không ngừng vươn lên
随便看
甜菜
甜蜜
甜言蜜语
甜面酱
甜食
甝
生
生业
生丝
生事
生产
生产关系
生产力
生产合作社
生产基金
生产大队
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
生产资料
生产过剩
生产队
生人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:26:16