请输入您要查询的越南语单词:
单词
递条子
释义
递条子
[diÌtiáo·zi]
đưa thư tay; gửi thư tay (ví với lợi dụng chức quyền hoặc mối quan hệ cá nhân viết thư ngắn nhờ quan tâm giúp đỡ)。喻指利用职权或私人关系写短信示意别人给予照顾。
随便看
矼
矽
矽肺
矽钢
矾
矾石
矿
矿业
矿井
矿产
矿区
矿坑
矿层
矿山
矿工
矿床
矿柱
户限
戽
戽斗
戾
房
房下
房东
房事
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 23:46:50