请输入您要查询的越南语单词:
单词
绵里藏针
释义
绵里藏针
[miánlǐcángzhēn]
1. trong bông có kim; có cương có nhu。形容柔中有刚。
2. miệng nam mô, bụng bồ dao găm; bề ngoài mềm mỏng, trong lòng nham hiểm。比喻外貌柔和,内心刻毒。
随便看
卑辞厚礼
卑鄙
卒
卒业
卒中
卒子
卒岁
卓
卓尔
卓尔不群
卓异
卓拔
卓有成效
卓然
卓特
卓立
卓绝
卓荦
卓著
卓见
卓识
卓越
卓跞
单
单一
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:41:22