请输入您要查询的越南语单词:
单词
深究
释义
深究
[shēnjiū]
miệt mài theo đuổi; đi sâu nghiên cứu; nghiên cứu kỹ; truy đến cùng。认真追究。
对这些小事不必深究。
đối với những chuyện nhỏ nhặt này không cần phải nghiên cứu kỹ.
随便看
荤
荤口
荤油
荤粥
荤腥
荤菜
荤话
荥
荦
荦荦
荧
荧光
荧光屏
荧光灯
荧屏
荧惑
荧荧
荨
荨麻
荨麻疹
荩
荩草
荪
荫
荫凉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:49:13