请输入您要查询的越南语单词:
单词
深究
释义
深究
[shēnjiū]
miệt mài theo đuổi; đi sâu nghiên cứu; nghiên cứu kỹ; truy đến cùng。认真追究。
对这些小事不必深究。
đối với những chuyện nhỏ nhặt này không cần phải nghiên cứu kỹ.
随便看
度夏
度外
度尺
度德量力
度数
度日
度日如年
度曲
度牒
度荒
度蜜月
度越
度过
度量
度量衡
度长契大
座
座上客
座位
座儿
座右铭
座垫
座子
座席
座无虚席
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:51:19