请输入您要查询的越南语单词:
单词
首先
释义
首先
[shǒuxiān]
1. đầu tiên; sớm nhất。最先;最早。
首先报名。
ghi tên đầu tiên.
2. thứ nhất; trước hết; trước tiên。第一(用于列举事项)。
首先,是大会主席报告;其次,是代表发言。
trước tiên, chủ tịch đại hội báo cáo, kế đến là phần phát biểu của các đại biểu.
随便看
悻
悻悻
悻然
悼
悼亡
悼唁
悼念
悼文
悼词
悼辞
悽
悾
惄
情
情不自禁
情义
情书
情事
情人
情侣
情况
情分
情势
情同手足
情味
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:02:28