请输入您要查询的越南语单词:
单词
香甜
释义
香甜
[xiāngtián]
1. thơm ngọt。又香又甜。
这种瓜味道很香甜。
giống dưa này vừa thơm vừa ngọt
2. ngủ say; ngủ ngon。形容睡得塌实,舒服。
参加了一天义务劳动,晚上睡得格外香甜。
tham gia lao động công ích cả một ngày trời, tối về ngủ rất ngon.
随便看
石蕊试纸
石蜐
石蜡
石钟乳
石锁
石雕
石青
石首鱼
石鼓文
石龙子
矶
矸
矸子
矸石
矻
矻矻
矼
矽
矽肺
矽钢
矾
矾石
矿
矿业
矿井
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:35:32