请输入您要查询的越南语单词:
单词
香甜
释义
香甜
[xiāngtián]
1. thơm ngọt。又香又甜。
这种瓜味道很香甜。
giống dưa này vừa thơm vừa ngọt
2. ngủ say; ngủ ngon。形容睡得塌实,舒服。
参加了一天义务劳动,晚上睡得格外香甜。
tham gia lao động công ích cả một ngày trời, tối về ngủ rất ngon.
随便看
水禽类
水稻
水笔
水箱
水米无交
水粉
水粉画
水系
水红
水线
水绵
水绿
水网
水肥
水肿
水脚
水臌
水至清则无鱼
水舀子
水草
水萍
水落
紧密
紧巴
紧巴巴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:53:51