请输入您要查询的越南语单词:
单词
渊源
释义
渊源
[yuānyuán]
nguồn gốc; ngọn nguồn; cội nguồn; bắt nguồn。比喻事情的本原。
历史渊源
nguồn gốc của lịch sử
家学渊源(家世学问的传授有根源)。
nguồn gốc của gia học (nguồn gốc học vấn lưu truyền trong gia đình.)
随便看
化零为整
化验
化鹤
北
北京
北京时间
北京猿人
北京话
北京鸭
北伐
北伐战争
北关
北兵
北冥
北冰洋
北半球
北卡罗来纳
北周
北回归线
北国
北堂
北大荒
北太
北宁
北宋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 1:41:01