请输入您要查询的越南语单词:
单词
游行
释义
游行
[yóuxíng]
1. du hành; đi chơi xa。行踪无定,到处漫游。
游行四方
du hành khắp nơi.
2. tuần hành; diễu hành; biểu tình。广大群众为了庆祝、纪念、示威等在街上结队而行。
游行示威
tuần hành thị uy; biểu tình.
上午十时游行开始。
10 giờ sáng bắt đầu diễu hành.
随便看
医方
医术
医治
医理
医生
医疗
医科
医药
医药费
医道
医院
匼
匼匝
匼河
匾
匾额
匿
匿伏
匿名
匿名信
匿迹
匿隐藏形
十
十一
十万八千里
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 10:54:54