请输入您要查询的越南语单词:
单词
血战
释义
血战
[xuèzhàn]
1. huyết chiến (trận chiến đấu kịch liệt)。指非常激烈的战斗。
一场血战
một trận huyết chiến.
2. cuộc chiến đấu quyết tử。进行殊死的战斗。
血战到底
chiến đấu quyết liệt đến cùng
随便看
树干
树懒
树挂
树敌
树木
树杈
树林
树枝
树根
树梢
树欲静而风不止
树碑立传
树种
树立
树胶
树脂
树苗
凿子
凿岩机
凿枘
凿空
凿船虫
刀
刀俎
刀儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:07:10