请输入您要查询的越南语单词:
单词
良好
释义
良好
[liánghǎo]
hài lòng; tốt; tốt lành; tốt đẹp。令人满意; 好。
手术经过良好。
quá trình phẫu thuật diễn ra tốt.
养成讲卫生的良好习惯。
rèn luyện thói quen tốt giữ gìn vệ sinh.
随便看
关节
关节炎
关节痛
关说
关连
关里
关键
关门
关门大吉
关门打狗
关闭
关防
关隘
关顾
关饷
兴
兴亡
兴会
兴修
兴兵
兴冲冲
兴利除弊
兴办
兴叹
兴味
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:22:34