请输入您要查询的越南语单词:
单词
良好
释义
良好
[liánghǎo]
hài lòng; tốt; tốt lành; tốt đẹp。令人满意; 好。
手术经过良好。
quá trình phẫu thuật diễn ra tốt.
养成讲卫生的良好习惯。
rèn luyện thói quen tốt giữ gìn vệ sinh.
随便看
益母草
益虫
益鸟
盋
盌
盍
盎
盎司
盎格鲁撒克逊人
盎然
盏
盐
盐井
盐卤
盐场
盐坨子
盐基
盐巴
盐枭
盐水选种
盐池
盐汽水
盐泉
盐湖
盐湖市
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:29:33