请输入您要查询的越南语单词:
单词
不逞
释义
不逞
[bùchěng]
形
bất đắc chí; thất ý; không được như ý; không thoả mãn。不得志;不得意,欲望得不到满足。
不逞之徒(因失意而胡作非为的人)。
đồ bất đắc chí; kẻ không được như ý nên làm bậy
随便看
搜括
搜捕
搜查
搜索
搜索枯肠
搜罗
搜身
搜集
搞
搞两面派
搞乱
搞卫生
搞垮
搞好
搞小动作
搞平衡
搞法
搞活
搞笑
搞糟
搞脏
搞鬼
汪汪
汪洋
汫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:42