请输入您要查询的越南语单词:
单词
罕见
释义
罕见
[hǎnjiàn]
hiếm thấy; ít; ít thấy。难得见到;很少见到。
人迹罕见
ít có dấu chân người; ít thấy người vãng lai.
罕见的奇迹
kỳ tích hiếm thấy
罕见的现象。
hiện tượng hiếm thấy.
罕见的病
bệnh hiếm thấy
随便看
风扇
风挡
风操
风斗
风景
风景画
风暴
风月
风木之悲
风机
风格
风气
风水
风水先生
风沙
风油精
风波
风泵
风洞
风派人物
风流
风流云散
风流人物
风流倜傥
风流才子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:04:23