请输入您要查询的越南语单词:
单词
罢休
释义
罢休
[bàxiū]
thôi; ngừng; nghỉ; dừng; buông xuôi (thường dùng ở câu phủ định). 停止做某事,侧重指坚决停止不做。
不找到新油田,决不罢休
không tìm ra mỏ dầu mới thì quyết không thôi
真相大白,只好罢休
chân tướng đã lộ rõ, nên đành buông xuôi.
随便看
快报
快捷
快板儿
快步流星
快活
快艇
快要
快讯
快车
快速
桂圆
桂子
桂山
桂林
桂皮
桂竹
桂花
桂阳
桃
桃仁
桃子
桃李
桃李不言,下自成蹊
桃符
桃红
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:24