请输入您要查询的越南语单词:
单词
演技
释义
演技
[yǎnjì]
biểu diễn kỹ xảo (thường chỉ năng lực vận dụng kỹ thuật và thủ pháp của diễn viên sáng tạo ra hình tượng, hình ảnh)。表演技巧,指演员运用各种技术和手法创造形象的能力。
随便看
英雄
英雄主义
英雄无用武之地
英魂
苲
苴
苴麻
苶
苷
苹
苹果
苹果绿
苻
苽
苾
茀
茁
茁壮
茁实
茁长
茂
茂密
茂盛
范
范仲淹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:57:54