| 释义 |
芾 | | | | [fèi] | | Bộ: 艸 (艹) - Thảo | | Số nét: 10 | | Hán Việt: PHẤT | | | | nhỏ; nhỏ bé (cành cây, lá cây)。见〖蔽芾〗。 | | | | Ghi chú: 另见fú | | [fú] | | Bộ: 艹(Thảo) | | Hán Việt: PHẤT | | | | 1. tốt tươi; um tùm; xanh tươi (cây cỏ)。草木茂盛。 | | | | 2. hoa văn nửa đen nửa trắng (thêu trên lễ phục)。同'黻'。宋朝书画家米芾,也作米黻。 |
|