请输入您要查询的越南语单词:
单词
形体
释义
形体
[xíngtǐ]
1. hình thể; hình dáng; hình thái。身体(就外观说)。
生物学家们塑造了形体完整的中国猿人模型。
những nhà sinh vật học đã nặn được mô hình người vượn Trung Quốc với hình thái hoàn chỉnh.
2. hình dạng và cấu tạo。形状和结构。
文字的形体。
hình dạng và cấu tạo của chữ viết
随便看
公婆
公子
公子哥儿
公子王孙
公孙
公安
公审
公室
公害
公家
公寓
公尺
公差
公布
公帑
公干
公平
公平合理
公平秤
公库
公府
公开
公开信
公式
公式化
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:23:58