请输入您要查询的越南语单词:
单词
形容
释义
形容
[xíngróng]
1. hình dáng; hình dạng (hình thể dung mạo)。形体和容貌。
形容憔悴。
hình dạng tiều tuỵ
2. hình dung; miêu tả。对事物的形象或性质加以描述。
他高兴的心情是无法形容的。
nỗi vui mừng của anh ấy không thể nào tả được.
随便看
黄鹤楼
黄鼠
黄鼠狼
黄鼬
黄龙
黇
黉
黉宇
黉门
黉门客
黍
黍子
黎
黎巴嫩
黎族
黎明
黎民
黎锦
黎黑
黏
黏儿
黏合剂
黏土
黏度
黏涎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 7:05:04