请输入您要查询的越南语单词:
单词
谣
释义
谣
[yáo]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 17
Hán Việt: DAO
名
1. ca dao。歌谣。
民谣
ca dao dân gian
童谣
đồng dao
2. tin nhảm; tin vịt; tin đồn thất thiệt 。谣言。
谣传
loan truyền tin đồn nhảm
造谣
tung tin nhảm; phao tin vịt
Từ ghép:
谣传
;
谣风
;
谣言
;
窑诼
随便看
火星
火星人
火暴
火枪
火柱
火柴
火树银花
火棉
火棍
火棒
火气
火油
火浣布
火海
火海刀山
火源
火漆
火灾
火炉
火炕
火炬
火炭
火炮
火炽
火烈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:33