请输入您要查询的越南语单词:
单词
笃定
释义
笃定
[dǔdìng]
1. chắc chắc; nhất định。有把握;一定。
三天完成任务,笃定没问题。
ba ngày hoàn thành nhiệm vụ, chắc chắn không có vấn đề gì.
2. ung dung; bình tĩnh。从容不迫,不慌不忙。
神情笃定
thần sắc bình tĩnh
随便看
形形色色
形影不离
形影相吊
形态
形态学
形成
形成层
形旁
形格势禁
形状
形相
形而上学
形胜
形象
形迹
形骸
彤
彤云
彦
彧
彩
彩云
彩印
彩卷
彩号
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 10:42:48