请输入您要查询的越南语单词:
单词
笃定
释义
笃定
[dǔdìng]
1. chắc chắc; nhất định。有把握;一定。
三天完成任务,笃定没问题。
ba ngày hoàn thành nhiệm vụ, chắc chắn không có vấn đề gì.
2. ung dung; bình tĩnh。从容不迫,不慌不忙。
神情笃定
thần sắc bình tĩnh
随便看
衏
衒
衔
衔冤
衔恨
衔接
衔枚
衔铁
衕
衖
街
街上
街区
街坊
街垒
街头
街头剧
街头巷尾
街头诗
街市
街心
街心花园
街灯
街谈巷议
街道
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:17:10