请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻取
释义
轻取
[qīngqǔ]
thắng lợi dễ dàng; thắng dễ dàng; dễ dàng giành được thắng lợi 。轻而易举地战胜对手。
这场比赛北京队以5:0轻取客队。
trận đấu này, đội Bắc Kinh dễ dàng giành lấy thắng lợi 5:0 trước đội bạn
随便看
闭门却扫
闭门思过
闭门羹
闭门造车
闭音节
问
问世
问候
问卜
问号
问名
问好
问安
问寒问暖
问心
问案
问津
问答
问罪
问荆
问讯
问道于盲
问长问短
问难
问题
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:00:26