请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻取
释义
轻取
[qīngqǔ]
thắng lợi dễ dàng; thắng dễ dàng; dễ dàng giành được thắng lợi 。轻而易举地战胜对手。
这场比赛北京队以5:0轻取客队。
trận đấu này, đội Bắc Kinh dễ dàng giành lấy thắng lợi 5:0 trước đội bạn
随便看
回暖
回条
回来
回棋
回民
回水
回波
回流
回涨
回游
回溯
回潮
回火
回炉
回煞
回环
回生
回电
回目
回眸
回礼
回神
回禀
回禄
回程
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 0:30:26