请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻取
释义
轻取
[qīngqǔ]
thắng lợi dễ dàng; thắng dễ dàng; dễ dàng giành được thắng lợi 。轻而易举地战胜对手。
这场比赛北京队以5:0轻取客队。
trận đấu này, đội Bắc Kinh dễ dàng giành lấy thắng lợi 5:0 trước đội bạn
随便看
手本
手札
手术
手杖
手松
手板
手板儿
手枪
手植
手榴弹
手模
手段
手民
手气
手法
手泽
手淫
手炉
手版
手球
手生
手电筒
手疾眼快
手癣
手眼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:53:59