请输入您要查询的越南语单词:
单词
邃
释义
邃
[suì]
Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 20
Hán Việt: THUÝ
1. sâu xa (thời gian, không gian)。 (时间、空间)深远。
邃古。
thời xưa.
深邃。
thâm thuý.
2. tinh thông。精深。
精邃。
tinh thông sâu sắc.
Từ ghép:
邃密
随便看
追思
追悔
追悼
追悼会
追想
追捕
追本穷源
追杀
追查
追根
追根究底
追歼
追比
追求
追溯
追究
追缉
追缴
追肥
追补
追认
追记
追诉
追询
追购
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 7:48:14