请输入您要查询的越南语单词:
单词
邃
释义
邃
[suì]
Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 20
Hán Việt: THUÝ
1. sâu xa (thời gian, không gian)。 (时间、空间)深远。
邃古。
thời xưa.
深邃。
thâm thuý.
2. tinh thông。精深。
精邃。
tinh thông sâu sắc.
Từ ghép:
邃密
随便看
泙
泚
泛
泛常
泛指
泛泛
泛泛而谈
泛滥
泛滥成灾
泛爱
泛神论
泛称
泛舟
泛览
泛论
泛读
泛酸
泛非洲主义
泛音
泜
泞
泠
泠泠
泠然
泡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 15:16:48