请输入您要查询的越南语单词:
单词
火暴
释义
火暴
[huǒbào]
1. nóng nảy; nóng tính; nóng vội。暴躁;急躁。
火暴性子。
tính tình nóng nảy
2. thịnh vượng; nở rộ; sôi động; náo nhiệt。旺盛;热闹;红火。
牡丹开得真火暴。
hoa mẫu đơn nở rộ.
这一场戏的场面很火暴。
cảnh của màn kịch này rất sôi động.
日子越过越火暴。
cuộc sống càng ngày càng sôi động.
随便看
商品生产
商品粮
商品经济
商品肥料
商场
商埠
商定
商店
商情
商战
商数
商旅
商标
商榷
商洽
商港
商界
商籁体
商约
商船
商行
商计
商讨
商议
商谈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:12:50