请输入您要查询的越南语单词:
单词
火暴
释义
火暴
[huǒbào]
1. nóng nảy; nóng tính; nóng vội。暴躁;急躁。
火暴性子。
tính tình nóng nảy
2. thịnh vượng; nở rộ; sôi động; náo nhiệt。旺盛;热闹;红火。
牡丹开得真火暴。
hoa mẫu đơn nở rộ.
这一场戏的场面很火暴。
cảnh của màn kịch này rất sôi động.
日子越过越火暴。
cuộc sống càng ngày càng sôi động.
随便看
多面角
多音
多音多义字
多音字
多音节词
多项式
多高
夜
夜不闭户
夜以继日
夜作
夜儿个
夜光虫
夜光表
夜分
夜勤
夜半
夜叉
夜场
夜壶
夜宵
夜尿症
夜工
夜市
夜幕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:08:08