请输入您要查询的越南语单词:
单词
苍老
释义
苍老
[cānglǎo]
1. già nua; già cỗi; già (diện mạo, thanh âm...)。(面貌、声音等)显出老态。
病了一场,人比以前显得苍老多了
qua một trận bệnh, so với trước người già hẳn đi
2. cứng cáp; rắn rỏi; già dặn; mạnh mẽ; chắc khoẻ (tài viết chữ, vẽ tranh)。形容书画笔力雄健。
随便看
蜡染
蜡泪
蜡烛
蜡版
蜡白
蜡笔
蜡纸
蜡花
蜡黄
蜢
蜣
蜣螂
蜥
蜥蜴
蜩
蜮
蜱
蜴
蜷
蜷伏
蜷局
蜷曲
蜷缩
蜺
蜻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:16:46