请输入您要查询的越南语单词:
单词
败絮
释义
败絮
[bàixù]
ruột bông rách; thối rữa。破棉絮。
金玉其外,败絮其中(比喻外表很好,实质很糟)
bề ngoài ngọc ngà, bên trong xơ mướp; cá vàng bụng bọ; bề ngoài đẹp đẽ, bề trong thối rữa
随便看
野火
野炊
野牛
野猪
野猫
野生
野芋
野菜
野营
野葛
野葡萄
野蔷薇
野蚕
野蛮
野调无腔
野豌豆
野食儿
野餐
野马
野驴
野鸡
野鸭
野鸽
野麻
野鼠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:22:45