请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 轻省
释义 轻省
[qīng·sheng]
 1. thoải mái; nhẹ nhàng。轻松。
 如今添了个助手,你可以稍微轻省点儿。
 giờ đây có thêm một người trợ giúp, anh có thể thoải mái một chút.
 2. nhẹ; nhẹ nhàng。重量小。
 这个箱子挺轻省。
 cái rương này rất nhẹ.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:24:46