请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻省
释义
轻省
[qīng·sheng]
1. thoải mái; nhẹ nhàng。轻松。
如今添了个助手,你可以稍微轻省点儿。
giờ đây có thêm một người trợ giúp, anh có thể thoải mái một chút.
2. nhẹ; nhẹ nhàng。重量小。
这个箱子挺轻省。
cái rương này rất nhẹ.
随便看
浩然之气
浩特
浩繁
浩茫
浩荡
浩阔
浪
浪头
浪子
浪子回头金不换
浪木
浪桥
浪涛
浪游
浪漫
浪漫主义
浪潮
浪船
浪花
浪荡
浪荡子
浪费
浪迹
浬
浭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:24:46