请输入您要查询的越南语单词:
单词
辉煌
释义
辉煌
[huīhuáng]
huy hoàng; xán lạn; rực rỡ。光辉灿烂。
灯火辉煌
ánh đèn rực rỡ
金碧辉煌
trang hoàng rực rỡ
战果辉煌
thành qủa chiến đấu huy hoàng
辉煌的成绩
thành tích huy hoàng
随便看
乐器
乐团
乐园
乐土
乐坛
乐天
乐天知命
乐子
乐师
乐府
乐律
乐得
乐意
乐户
乐曲
乐极生悲
乐歌
乐此不疲
乐池
乐清
乐滋滋
乐理
乐章
乐舞
乐观
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:50:35