请输入您要查询的越南语单词:
单词
辞让
释义
辞让
[círàng]
khước từ; khiêm tốn từ chối; từ chối khéo; từ tạ。客气地推让。
他辞让了一番,才坐在前排。
ông ấy khiêm tốn từ chối mãi rồi mới chịu ngồi lên ghế hàng đầu.
随便看
钟灵毓秀
钟点
钟爱
钟磬
钟离
钟表
钟馗
钟鸣鼎食
钟鼎
钟鼎文
钟鼓
钠
钡
钡餐
钢
钢丝
钢丝刷
钢丝绳
钢丝锯
钢包
钢化
钢化玻璃
钢印
钢口
钢坯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:11:35