请输入您要查询的越南语单词:
单词
辞让
释义
辞让
[círàng]
khước từ; khiêm tốn từ chối; từ chối khéo; từ tạ。客气地推让。
他辞让了一番,才坐在前排。
ông ấy khiêm tốn từ chối mãi rồi mới chịu ngồi lên ghế hàng đầu.
随便看
伟晶岩
伟绩
传
传三过四
传世
传习
传人
传代
传令
传令兵
传位
传入神经
传写
传出神经
传动
传动带
传动比
传单
传名
传告
传呼
传唤
传声
传声器
传声筒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:35:03