请输入您要查询的越南语单词:
单词
锢
释义
锢
Từ phồn thể: (錮)
[gù]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 16
Hán Việt: CỐ
1. hàn; làm chảy kim loại để hàn。熔化金属堵塞(物体的空隙)。
2. cấm; cấm cố; trói buộc。禁锢。
党锢
cấm (người của một đảng nào đó hoạt động công khai)
Từ ghép:
锢露
随便看
酱紫
酱缸
酱色
酱菜
酱豆腐
酲
酴
酴醾
酵
酵子
酵母
酵素
酶
酶原
酷
酷似
酷刑
酷吏
酷暑
酷烈
酷热
酷爱
酷肖
酷虐
酸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 17:08:09