请输入您要查询的越南语单词:
单词
锢
释义
锢
Từ phồn thể: (錮)
[gù]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 16
Hán Việt: CỐ
1. hàn; làm chảy kim loại để hàn。熔化金属堵塞(物体的空隙)。
2. cấm; cấm cố; trói buộc。禁锢。
党锢
cấm (người của một đảng nào đó hoạt động công khai)
Từ ghép:
锢露
随便看
短秤
短程
短笛
短简
短篇小说
短篷
短粗
短线
短线产品
短统靴
短绠汲深
短缺
短衣
短衣帮
短衫
短袖
短袜
短装
短裤
短褐
短褐不完
短见
短视
短训班
短讯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:02:11