请输入您要查询的越南语单词:
单词
西席
释义
西席
[xīxí]
tây tịch; ghế tây; ghế khách (tên gọi khách hoặc gia sư, thời xưa chủ ngồi ở phía đông, khách ngồi ở phía tây)。旧时对幕友或家中请的教师的称呼(古时主位在东,宾位在西)。
随便看
马弁
马德里
马快
马戏
马扎
马拉博
马拉松
马拉松赛跑
马拉维
马掌
马斯喀特
马普托
马术
马来西亚
马枪
马架
马桩
马桶
马河
马灯
马熊
马球
马甲
马竿
马粪纸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:11:14