请输入您要查询的越南语单词:
单词
贫乏
释义
贫乏
[pínfá]
1. bần cùng; nghèo túng; túng quẫn。贫穷。
2. túng; túng thiếu; thiếu hụt; thiếu thốn。缺少;不丰富。
生活经验贫乏。
kinh nghiệm sống không phong phú.
随便看
风土
风土人情
风声
风声鹤唳
风头
风姿
风害
风寒
风尘
酒肉朋友
酒色
酒花
酒药
酒菜
酒量
酒钱
酒靥
酒食
酒饭
酒馆
酒鬼
酕
酖
酗
酗酒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:14:16