请输入您要查询的越南语单词:
单词
贫乏
释义
贫乏
[pínfá]
1. bần cùng; nghèo túng; túng quẫn。贫穷。
2. túng; túng thiếu; thiếu hụt; thiếu thốn。缺少;不丰富。
生活经验贫乏。
kinh nghiệm sống không phong phú.
随便看
赤县
赤口毒舌
赤口白舌
赤土
赤地
赤地千里
赤壁
麻秸
麻纱
麻纺
麻线
麻织品
麻经儿
麻绳
麻绳菜
麻脸
麻花
麻药
麻蝇
麻袋
麻豆腐
麻酥酥
麻酱
麻醉
麻醉剂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:17:03