请输入您要查询的越南语单词:
单词
贫乏
释义
贫乏
[pínfá]
1. bần cùng; nghèo túng; túng quẫn。贫穷。
2. túng; túng thiếu; thiếu hụt; thiếu thốn。缺少;不丰富。
生活经验贫乏。
kinh nghiệm sống không phong phú.
随便看
蚂蚱
蚂蜂
蚂螂
蚂蟥
蚂蟥钉
蚃
蚄
蚊
蚊子
蚊帐
蚊香
蚋
蚌
蚍
蚍蜉
蚍蜉撼大树
蚑
蚓
蚕
蚕丝
蚕农
蚕子
蚕宝宝
蚕山
蚕沙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:07:01