请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 肚子
释义 肚子
[dǔ·zi]
 món bao tử (thức ăn)。用做食品的动物的胃。
 猪肚子
 món bao tử lợn
 羊肚子
 món bao tử dê
[dù·zi]
 1. bụng; cái bụng。腹1.的通称。
 2. bắp thịt; bắp; bụng (vật có hình dáng giống cái bụng)。物体圆而凸起像肚子的部分。
 腿肚子。
 bắp chân; bắp chuối.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 19:49:38