请输入您要查询的越南语单词:
单词
骏马
释义
骏马
[jùnmǎ]
tuấn mã; ngựa tốt; ngựa hay; ngựa giỏi。 走得快的马;好马。
知识是一匹无私的骏马,谁能驾驭它,它就是属于谁。
tri thức là một con tuấn mã, ai có thể thuần phục được nó, nó mới thuộc về người ấy.
随便看
禘
禚
禛
禣
禤
禦
禧
禨
禩
禫
禭
禳
禳解
禹
禺
离
离乡背井
离乱
离休
离判
离别
离合
离合器
离奇
离婚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:41:13