请输入您要查询的越南语单词:
单词
骨鲠在喉
释义
骨鲠在喉
[gǔgěngzàihóu]
mắc xương cá; hóc xương cá; canh cánh bên lòng (ví với sự bực tức khó chịu mà không nói ra được)。鱼骨头卡在喉咙里,比喻心里有话没说出来,非常难受。
骨鲠在喉,不吐不快。
canh cánh bên lòng, không nói ra không được.
随便看
棂
棉
棉农
棉套
棉布
棉桃
棉毛衫
棉毛裤
棉猴儿
棉田
棉紅蜘蛛
棉紡
棉絮
棉纱
棉线
棉织品
棉花
棉花套子
棉花绒
棉花胎
棉花蛆
棉蚜
棉衣
棉袄
棉袍子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 15:42:19