请输入您要查询的越南语单词:
单词
高人
释义
高人
[gāorén]
1. cao nhân; người xuất sắc; người ưu tú; người có khiếu; người có tài。高士。
2. trí thức; phần tử trí thức (người có học vấn, kỹ năng, địa vị cao)。学术、技能、地位高的人。
随便看
主办
主动
主动脉
主动脉弓
主场
主妇
主婚
主子
主宰
主导
主将
主峰
主币
主帅
主席
主席团
主干
主张
主心骨
主意
主战
主持
主攻
主教
主文
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 0:30:07