请输入您要查询的越南语单词:
单词
高人
释义
高人
[gāorén]
1. cao nhân; người xuất sắc; người ưu tú; người có khiếu; người có tài。高士。
2. trí thức; phần tử trí thức (người có học vấn, kỹ năng, địa vị cao)。学术、技能、地位高的人。
随便看
客饭
宣
宣传
宣传品
宣传弹
宣传画
宣光
宣判
宣化
宣叙调
宣告
宣和
宣布
宣德
宣战
宣扬
宣教
宣明
宣泄
宣示
宣称
宣纸
宣统
宣腿
泄底
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:03:30