请输入您要查询的越南语单词:
单词
荒诞
释义
荒诞
[huāngdàn]
hoang đường; vô cùng hoang đường; vô lý。极不真实;极不近情理。
荒诞不经
vô cùng hoang đường
荒诞无稽
hoang đường vô lý
情节荒诞
tình tiết hoang đường
随便看
无线电收音机
无线电波
无线电电子学
无线电话
无缘
无缝钢管
无缺
无翼鸟
无耻
无聊
无聊赖
无能
无能为力
无脊椎动物
无艺
无花果
无行
无补
无视
无记名投票
无论
无论如何
无误
无谓
无赖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:41