请输入您要查询的越南语单词:
单词
看破红尘
释义
看破红尘
[kànpòhóngchén]
Hán Việt: KHÁN PHÁ HỒNG TRẦN
khám phá hồng trần, hiểu rõ cuộc đời ảo huyền; hiểu ra đời chỉ là hư ảo; thấu rõ được bộ mặt của nhân thế, không còn mong muốn gì hơn (tỏ ý bất mãn)。看穿人世间的一切,指 对生活不再有所追求。
随便看
矢量
矣
知
知书达理
知了
知事
知交
知人之明
知会
知单
知县
知友
知名
知名度
知命
知客
知宾
知州
知己
知己知彼
知底
知府
知心
知恩
知悉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/9/15 20:08:39