请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 眼色
释义 眼色
[yǎnsè]
 1. đưa mắt ra hiệu。向人示意的目光。
 递了个眼色
 đýa mắt một cái
 使了个眼色
 đýa mắt ra hiệu
 看他的眼色行事。
 nhìn cái đýa mắt ra hiệu của anh ấy mà làm.
 2. năng lực (quan sát tình hình mà làm việc)。指见机行事的能力。
 打仗要多长眼色
 đánh trận cần phải có năng lực quan sát tốt
 你这没眼色的糊涂虫!
 mày đúng là thằng hồ đồ không có năng lực!
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 18:27:34