请输入您要查询的越南语单词:
单词
规制
释义
规制
[guīzhì]
1. quy chế; chế độ。规则;制度。
2. quy mô về hình dáng và cấu tạo; hình dáng; dáng vẻ (công trình kiến trúc)。(建筑物的)规模形制。
天安门虽经多次修缮,但规制未变。
Thiên An Môn mặc dù đã trùng tu nhiều lần nhưng hình dáng vẫn không thay đổi.
随便看
馓
馓子
馔
馕
首
首义
首倡
首先
首创
首善之区
首富
首尾
首屈一指
首届
首席
首府
首当其冲
首恶
首相
首级
首肯
首脑
首要
首车
首途
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:29:54