请输入您要查询的越南语单词:
单词
规制
释义
规制
[guīzhì]
1. quy chế; chế độ。规则;制度。
2. quy mô về hình dáng và cấu tạo; hình dáng; dáng vẻ (công trình kiến trúc)。(建筑物的)规模形制。
天安门虽经多次修缮,但规制未变。
Thiên An Môn mặc dù đã trùng tu nhiều lần nhưng hình dáng vẫn không thay đổi.
随便看
曜
曝
曝光
曝光表
曝露
曦
曩
曩昔
曰
曲
曲剧
曲古霉素
曲子
曲射炮
曲尺
曲意逢迎
曲折
曲曲弯弯
曲柄
曲棍球
曲牌
曲直
曲突徙薪
曲笔
曲线
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:20:04