请输入您要查询的越南语单词:
单词
肥美
释义
肥美
[féiměi]
1. màu mỡ; phì nhiêu。肥沃。
河流两岸是肥美的土地。
hai bên bờ sông là những mảnh đất phì nhiêu.
2. béo khoẻ; dồi dào tươi tốt。肥壮;丰美。
肥美的牛羊
trâu dê béo khoẻ
肥美的牧草
cỏ nuôi súc vật tươi tốt.
3. ngon thơm; thơm ngon。肥而味美。
肥美的羊肉
thịt cừu thơm ngon.
随便看
复位
复信
复兴
复写
复写纸
复出
复分解
复刊
复利
复制
复制品
复印
复印机
复印纸
复原
复发
复古
复句
复合
复合元音
复合物
复合词
复合量词
复名数
复员
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 20:10:47