请输入您要查询的越南语单词:
单词
牛角尖
释义
牛角尖
[niújiǎojiān]
rúc vào sừng trâu; đi vào ngõ cụt (ví với vấn đề không có cách nào giải quyết hoặc những vấn đề nhỏ không đáng được giải quyết)。(牛角尖儿)比喻无法解决的问题或不值得研究的小问题。
钻牛角尖。
rúc vào sừng trâu (đi vào chỗ bế tắc).
随便看
啃
啃青
啄
啄木鸟
啄食
商
商业
商人
商会
商兑
商务
商号
商品
商品流通
商品生产
商品粮
商品经济
商品肥料
商场
商埠
商定
商店
商情
商战
商数
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:47:24